Thống kê Xếp hạng
Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
---|---|---|---|---|---|
2025 | Đơn nữ | 80 | 19-9 | 0 | $ 217,895 |
Đôi nữ | 156 | 7-4 | 0 | ||
Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 95-49 | 0 | $ 518,723 |
Đôi nữ | - | 41-26 | 0 |
Giao bóng
- Aces 17
- Số lần đối mặt với Break Points 108
- Lỗi kép 52
- Số lần cứu Break Points 42%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 63%
- Số lần games giao bóng 162
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 59%
- Thắng Games Giao Bóng 66%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 51%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 56%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 39%
- Số lần games trả giao bóng 159
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 53%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 36%
- Cơ hội giành Break Points 129
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 44%
WTA-Đôi-Puerto Vallarta Open (Cứng) | ||||||
Chung kết | Maya Joint Ena Shibahara |
1-2 (6-2,2-6,7-10) | Hanna Chang Christina McHale |
L | ||
Bán kết | Maya Joint Ena Shibahara |
2-0 (6-3,77-62) | Oksana Kalashnikova Angela Kulikov |
W | ||
WTA-Đơn -Puerto Vallarta Open (Cứng) | ||||||
Tứ kết | Linda Fruhvirtova |
2-1 (65-77,6-4,6-4) | Maya Joint |
L | ||
WTA-Đôi-Puerto Vallarta Open (Cứng) | ||||||
Vòng 1 | Harriet Dart Monica Niculescu |
0-2 (65-77,2-6) | Maya Joint Ena Shibahara |
W | ||
WTA-Đơn -Puerto Vallarta Open (Cứng) | ||||||
Vòng 2 | Priscilla Hon |
0-2 (4-6,1-6) | Maya Joint |
W | ||
Vòng 1 | Carol Zhao |
1-2 (3-6,6-3,4-6) | Maya Joint |
W | ||
WTA-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
Vòng 1 | Sorana-Mihaela Cirstea |
2-0 (6-2,7-5) | Maya Joint |
L | ||
WTA-Đơn -Merida Open Akron (Cứng) | ||||||
Tứ kết | Maya Joint |
1-2 (6-4,2-6,0-6) | Elina Avanesyan |
L | ||
Vòng 2 | Donna Vekic |
0-2 (1-6,2-6) | Maya Joint |
W | ||
Vòng 1 | Maya Joint |
2-0 (6-3,6-2) | Julia Grabher |
W | ||
WTA-Đôi-WTA Cancun Open (Cứng) | ||||||
Chung kết | Aliona Bolsova Zadoinov Ivonne Cavalle-Reimers |
0-2 (4-6,3-6) | Maya Joint Taylah Preston |
W | ||
Bán kết | Maya Joint Taylah Preston |
2-0 (6-1,6-4) | Sabrina Santamaria Qianhui Tang |
W | ||
WTA-Đơn -WTA Cancun Open (Cứng) | ||||||
Bán kết | Maya Joint |
0-2 (2-6,3-6) | Carson Branstine |
L | ||
WTA-Đôi-WTA Cancun Open (Cứng) | ||||||
Tứ kết | Maya Joint Taylah Preston |
2-1 (77-65,61-77,10-7) | Maria Kozyreva Iryna Shymanovich |
W | ||
WTA-Đơn -WTA Cancun Open (Cứng) | ||||||
Tứ kết | Solana Sierra |
1-2 (5-7,77-63,1-6) | Maya Joint |
W | ||
WTA-Đôi-WTA Cancun Open (Cứng) | ||||||
Vòng 1 | Iva Jovic Varvara Lepchenko |
0-2 (4-6,0-6) | Maya Joint Taylah Preston |
W | ||
WTA-Đơn -WTA Cancun Open (Cứng) | ||||||
Vòng 2 | Madison Sieg |
0-2 (0-6,3-6) | Maya Joint |
W | ||
Vòng 1 | Hanna Chang |
1-2 (77-64,5-7,4-6) | Maya Joint |
W | ||
WTA-Đơn -WTA Singapore Open (Cứng) | ||||||
Vòng 2 | Maya Joint |
0-2 (4-6,2-6) | Xinyu Wang |
L | ||
Vòng 1 | Maya Joint |
2-1 (4-6,6-1,7-5) | Alycia Parks |
W | ||
WTA-Đôi-Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
Vòng 1 | Talia Gibson Maya Joint |
0-2 (3-6,3-6) | Leylah Annie Fernandez Nadiya Kichenok |
L | ||
WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
Vòng 1 | Maya Joint |
0-2 (3-6,0-6) | Jessica Pegula |
L | ||
WTA-Đơn -Hobart (Cứng) | ||||||
Bán kết | Maya Joint |
0-2 (2-6,3-6) | Elise Mertens |
L | ||
WTA-Đôi-Hobart (Cứng) | ||||||
Tứ kết | Xinyu Jiang Fang-Hsien Wu |
2-0 (6-4,6-2) | Talia Gibson Maya Joint |
L | ||
WTA-Đơn -Hobart (Cứng) | ||||||
Tứ kết | Sofia Kenin |
0-2 (3-6,1-6) | Maya Joint |
W | ||
Vòng 2 | Maya Joint |
2-0 (6-1,6-1) | Magda Linette |
W | ||
Vòng 1 | Olga Danilovic |
0-2 (2-6,3-6) | Maya Joint |
W | ||
WTA-Đôi-Hobart (Cứng) | ||||||
Vòng 1 | Talia Gibson Maya Joint |
2-0 (6-3,6-1) | Alexandra Bozovic Kaylah Mcphee |
W | ||
WTA-Đơn -Brisbane (Cứng) | ||||||
Vòng 2 | Viktoria Azarenka |
2-1 (65-77,6-2,6-4) | Maya Joint |
L | ||
WTA-Đôi-Brisbane (Cứng) | ||||||
Vòng 1 | Hao-Ching Chan Lyudmyla Kichenok |
2-1 (2-6,79-67,10-8) | Talia Gibson Maya Joint |
L | ||
WTA-Đơn -Brisbane (Cứng) | ||||||
Vòng 1 | Maddison Inglis |
0-2 (3-6,4-6) | Maya Joint |
W | ||
WTA-Đôi-Midland Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
Vòng 1 | Maya Joint Astra Sharma |
1-2 (6-2,3-6,4-10) | Maria Mateas Alycia Parks |
L | ||
WTA-Đơn -Midland Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
Vòng 1 | Maya Joint |
0-2 (5-7,64-77) | Alina Korneeva |
L | ||
WTA-Đơn -Merida Open Akron (Cứng) | ||||||
Vòng 1 | Maya Joint |
1-2 (6-2,62-77,62-77) | Marina Stakusic |
L | ||
WTA-Đôi-Guadalajara 125 Open (Cứng) | ||||||
Bán kết | Angelica Moratelli Sabrina Santamaria |
2-1 (4-6,6-4,10-4) | Maya Joint Taylah Preston |
L | ||
Vòng 1 | Maya Joint Taylah Preston |
2-0 (7-5,6-3) | Samantha Murray Eden Silva |
W | ||
WTA-Đơn -Guadalajara 125 Open (Cứng) | ||||||
Vòng 1 | Maya Joint |
0-2 (4-6,3-6) | Elizabeth Mandlik |
L | ||
WTA-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
Vòng 2 | Madison Keys |
2-0 (6-4,6-0) | Maya Joint |
L | ||
Vòng 1 | Maya Joint |
2-0 (6-4,7-5) | Laura Siegemund |
W | ||
WTA-Đơn -POLAND Polish Open (Cứng) | ||||||
Chung kết | Maya Joint |
1-2 (6-4,3-6,3-6) | Alycia Parks |
L | ||
Bán kết | Maya Joint |
2-1 (6-2,2-6,6-0) | Maja Chwalinska |
W | ||
Tứ kết | Mariam Bolkvadze |
0-2 (0-6,4-6) | Maya Joint |
W | ||
Vòng 2 | Nina Stojanovic |
1-2 (3-6,6-2,1-6) | Maya Joint |
W | ||
Vòng 1 | Antonia Ruzic |
1-2 (7-5,2-6,3-6) | Maya Joint |
W | ||
No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
---|---|---|---|
2025 | Đôi | 1 | WTA Cancun Open |