Thống kê Xếp hạng
Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
---|---|---|---|---|---|
2025 | Đơn nữ | 218 | 8-8 | 0 | $ 113,812 |
Đôi nữ | 96 | 5-5 | 0 | ||
Sự Nghiệp | Đơn nữ | 56 | 384-313 | 3 | $ 3,509,142 |
Đôi nữ | 43 | 203-185 | 3 |
Giao bóng
- Aces 293
- Số lần đối mặt với Break Points 1656
- Lỗi kép 530
- Số lần cứu Break Points 54%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 66%
- Số lần games giao bóng 1901
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 59%
- Thắng Games Giao Bóng 61%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 46%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 55%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 36%
- Số lần games trả giao bóng 1922
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 54%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 33%
- Cơ hội giành Break Points 1332
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 43%
WTA-Đôi-Open Internacional Femeni Solgirones (Đất nện) | ||||||
Vòng 1 | Isabelle Haverlag Alicja Rosolska |
Nao Hibino Qianhui Tang |
||||
WTA-Đơn -Open Internacional Femeni Solgirones (Đất nện) | ||||||
Vòng 1 | Nao Hibino |
0-2 (3-6,3-6) | Aliona Bolsova Zadoinov |
L | ||
WTA-Đôi-Megasaray Hotels Open 2 | ||||||
Vòng 1 | Maria Lourdes Carle Simona Waltert |
2-1 (7-5,4-6,10-6) | Nao Hibino Makoto Ninomiya |
L | ||
WTA-Đôi-Megasaray Hotels Open (Đất nện) | ||||||
Bán kết | Maja Chwalinska Anastasia Detiuc |
2-1 (5-7,7-5,10-8) | Nao Hibino Makoto Ninomiya |
L | ||
Tứ kết | Emiliana Arango Julia Riera |
0-2 (4-6,4-6) | Nao Hibino Makoto Ninomiya |
W | ||
Vòng 1 | Maria Lourdes Carle Arantxa Rus |
1-2 (6-3,3-6,2-10) | Nao Hibino Makoto Ninomiya |
W | ||
WTA-Đôi-Mumbai Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
Tứ kết | Nao Hibino Oksana Kalashnikova |
0-2 (1-6,3-6) | Arianne Hartono Prarthana Thombare |
L | ||
Vòng 1 | Nao Hibino Oksana Kalashnikova |
2-0 (77-64,6-2) | Dalila Jakupovic Ankita Raina |
W | ||
WTA-Đơn -Mumbai Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
Vòng 1 | Nao Hibino |
0-2 (64-77,2-6) | Mai Hontama |
L | ||
WTA-Đôi-WTA Singapore Open (Cứng) | ||||||
Bán kết | Nao Hibino Oksana Kalashnikova |
0-2 (3-6,2-6) | Xinyu Wang Saisai Zheng |
L | ||
Tứ kết | Moyuka Uchijima Yi-Fan Xu |
1-2 (4-6,6-3,5-10) | Nao Hibino Oksana Kalashnikova |
W | ||
Vòng 1 | Jessie Aney Peangtarn Plipuech |
1-2 (6-3,4-6,4-10) | Nao Hibino Oksana Kalashnikova |
W | ||
WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
Vòng 1 | Nao Hibino |
1-2 (6-3,3-6,1-6) | Marta Kostyuk |
L | ||
WTA-Đơn -Auckland (Cứng) | ||||||
Vòng 2 | Nao Hibino |
0-2 (2-6,2-6) | Robin Montgomery |
L | ||
WTA-Đôi-Auckland (Cứng) | ||||||
Vòng 1 | Monique Barry Jade Otway |
2-1 (6-3,3-6,10-4) | Nao Hibino Oksana Kalashnikova |
L | ||
WTA-Đơn -Auckland (Cứng) | ||||||
Vòng 1 | Jule Niemeier |
0-2 (3-6,4-6) | Nao Hibino |
W | ||
WTA-Đôi-Hồng Kông (Cứng) | ||||||
Tứ kết | Shuko Aoyama Eri Hozumi |
2-1 (2-6,7-5,10-6) | Nao Hibino Jessika Ponchet |
L | ||
Vòng 1 | Eudice Chong Hong Yi Cody Wong |
1-2 (6-4,3-6,9-11) | Nao Hibino Jessika Ponchet |
W | ||
WTA-Đơn -Hồng Kông (Cứng) | ||||||
Vòng 2 | Yue Yuan |
2-1 (4-6,7-5,6-2) | Nao Hibino |
L | ||
Vòng 1 | Nao Hibino |
2-1 (64-77,6-3,7-5) | Jia-Jing Lu |
W | ||
WTA-Đôi-Tokyo (Cứng) | ||||||
Vòng 1 | Gabriela Dabrowski Erin Routliffe |
2-0 (6-3,6-3) | Nao Hibino Miyu Kato |
L | ||
WTA-Đơn -Tokyo (Cứng) | ||||||
Vòng 1 | Nao Hibino |
0-2 (2-6,3-6) | Clara Tauson |
L | ||
WTA-Đôi-Hiroshima (Cứng) | ||||||
Tứ kết | Nao Hibino Makoto Ninomiya |
0-2 (3-6,65-77) | Angelica Moratelli Anna Siskova |
L | ||
Vòng 1 | Nao Hibino Makoto Ninomiya |
2-0 (6-2,77-63) | Miyu Kato Nadiya Kichenok |
W | ||
WTA-Đơn -Hong Kong 125 Open (Cứng) | ||||||
Tứ kết | Clara Tauson |
2-0 (6-1,6-1) | Nao Hibino |
L | ||
Vòng 2 | Dalma Galfi |
1-2 (4-6,6-3,3-6) | Nao Hibino |
W | ||
WTA-Đôi-Hong Kong 125 Open (Cứng) | ||||||
Vòng 1 | Peangtarn Plipuech Wushuang Zheng |
0-2 (0-6,1-6) | Nao Hibino Makoto Ninomiya |
W | ||
WTA-Đơn -Hong Kong 125 Open (Cứng) | ||||||
Vòng 1 | Nao Hibino |
2-0 (6-2,77-65) | Clara Burel |
W | ||
WTA-Đôi-Seoul (Cứng) | ||||||
Vòng 1 | Xinyu Jiang Fang-Hsien Wu |
2-0 (6-1,6-2) | Nao Hibino Priscilla Hon |
L | ||
WTA-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
Vòng 1 | Caroline Wozniacki |
2-0 (6-0,6-1) | Nao Hibino |
L | ||
WTA-Đơn -Montreal (Cứng) | ||||||
Vòng 1 | Nao Hibino |
1-2 (3-6,7-5,1-6) | Leylah Annie Fernandez |
L | ||
WTA-Đôi-Wimbledon (Cỏ) | ||||||
Vòng 2 | Cristina Bucsa Nao Hibino |
0-2 (2-6,5-7) | Hao-Ching Chan Veronika Kudermetova |
L | ||
Vòng 1 | Cristina Bucsa Nao Hibino |
2-0 (6-2,6-4) | Tatjana Maria Arantxa Rus |
W | ||
WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
Vòng 1 | Nao Hibino |
1-2 (6-2,2-6,4-6) | Elise Mertens |
L | ||
WTA-Đơn -bett1open (Cỏ) | ||||||
Vòng 1 | Nao Hibino |
1-2 (6-2,4-6,2-6) | Anna Kalinskaya |
L | ||
WTA-Đôi-Nottingham (Cỏ) | ||||||
Vòng 1 | Nao Hibino Samantha Murray |
0-2 (5-7,3-6) | Naiktha Bains Maia Lumsden |
L | ||
WTA-Đơn -Nottingham (Cỏ) | ||||||
Vòng 1 | Magdalena Frech |
2-0 (6-1,6-4) | Nao Hibino |
L | ||
WTA-Đôi-Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
Vòng 2 | Nao Hibino Katarzyna Kawa |
0-2 (4-6,0-6) | Mirra Andreeva Vera Zvonareva |
L | ||
Vòng 1 | Nao Hibino Katarzyna Kawa |
2-0 (6-2,6-2) | Irina Begu Nadia Podoroska |
W | ||
WTA-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
Vòng 1 | Bernarda Pera |
2-0 (6-2,6-0) | Nao Hibino |
L | ||
WTA-Đơn -Grand Prix de SAR La Princesse Lalla Meryem (Đất nện) | ||||||
Vòng 1 | Martina Trevisan |
2-1 (7-5,4-6,6-3) | Nao Hibino |
L | ||
WTA-Đôi-Catalonia Open | ||||||
Tứ kết | Anna Danilina Ingrid Neel |
2-0 (6-3,6-3) | Nao Hibino Fang-Hsien Wu |
L | ||
Vòng 1 | Elixane Lechemia Julia Lohoff |
1-2 (2-6,6-4,8-10) | Nao Hibino Fang-Hsien Wu |
W | ||
WTA-Đơn -Catalonia Open | ||||||
Vòng 1 | Nao Hibino |
1-2 (4-6,6-1,1-6) | Guiomar Maristany Zuleta De Reales |
L | ||
WTA-Đơn -Madrid (Cứng) | ||||||
Vòng 1 | Nao Hibino |
0-2 (4-6,4-6) | Ashlyn Krueger |
L | ||
WTA-Đôi-Open Capfinances Rouen Metropole (Đất nện) | ||||||
Bán kết | Nao Hibino Oksana Kalashnikova |
1-2 (6-4,2-6,6-10) | Naiktha Bains Maia Lumsden |
L | ||
Tứ kết | Nao Hibino Oksana Kalashnikova |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Arantxa Rus Mayar Sherif |
W | ||
Vòng 1 | Miyu Kato Monica Niculescu |
1-2 (6-3,5-7,8-10) | Nao Hibino Oksana Kalashnikova |
W | ||
WTA-Đơn -Open Capfinances Rouen Metropole (Đất nện) | ||||||
Vòng 1 | Nao Hibino |
0-2 (2-6,1-6) | Elena Gabriela Ruse |
L | ||
No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
---|---|---|---|
2023 | Đôi | 1 | Livesport Prague Open |
2023 | Đơn | 1 | Livesport Prague Open |
2019 | Đôi | 1 | Hiroshima |
2019 | Đơn | 1 | Hiroshima |
2015 | Đơn | 1 | Tashkent |