Thống kê Xếp hạng
Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
---|---|---|---|---|---|
2025 | Đơn nữ | 41 | 9-5 | 0 | $ 354,913 |
Đôi nữ | 754 | 0-1 | 0 | ||
Sự Nghiệp | Đơn nữ | 96 | 207-122 | 2 | $ 2,072,092 |
Đôi nữ | 117 | 47-27 | 2 |
Giao bóng
- Aces 186
- Số lần đối mặt với Break Points 621
- Lỗi kép 279
- Số lần cứu Break Points 56%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 60%
- Số lần games giao bóng 712
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 62%
- Thắng Games Giao Bóng 58%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 42%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 53%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 36%
- Số lần games trả giao bóng 715
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 56%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 36%
- Cơ hội giành Break Points 513
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 44%
WTA-Đơn -Megasaray Hotels Open 2 | ||||||
Chung kết | Olga Danilovic |
2-0 (6-2,6-3) | Viktoria Jimenez Kasintseva |
W | ||
Bán kết | Olga Danilovic |
2-0 (6-0,6-2) | Oksana Selekhmeteva |
W | ||
Tứ kết | Olga Danilovic |
2-0 (6-2,6-2) | Simona Waltert |
W | ||
Vòng 2 | Olga Danilovic |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Jana Fett |
W | ||
Vòng 1 | Olga Danilovic |
2-0 (6-1,6-3) | Adelina Lachinova |
W | ||
WTA-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
Vòng 1 | Olga Danilovic |
1-2 (3-6,77-65,1-6) | Hailey Baptiste |
L | ||
WTA-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
Vòng 1 | Olga Danilovic |
0-2 (2-6,3-6) | Viktoriya Tomova |
L | ||
WTA-Đơn -Cluj-Napoca 2 (Cứng) | ||||||
Vòng 2 | Viktoriya Tomova |
2-0 (7-5,7-5) | Olga Danilovic |
L | ||
Vòng 1 | Alycia Parks |
0-2 (3-6,3-6) | Olga Danilovic |
W | ||
WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
Vòng 4 | Paula Badosa |
2-0 (6-1,77-62) | Olga Danilovic |
L | ||
Vòng 3 | Olga Danilovic |
2-0 (77-63,6-1) | Jessica Pegula |
W | ||
Vòng 2 | Liudmila Samsonova |
0-2 (1-6,2-6) | Olga Danilovic |
W | ||
WTA-Đôi-Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
Vòng 1 | Olga Danilovic Anastasia Potapova |
1-2 (7-5,4-6,4-6) | Hao-Ching Chan Lyudmyla Kichenok |
L | ||
WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
Vòng 1 | Arantxa Rus |
0-2 (4-6,4-6) | Olga Danilovic |
W | ||
WTA-Đơn -Hobart (Cứng) | ||||||
Vòng 1 | Olga Danilovic |
0-2 (2-6,3-6) | Maya Joint |
L | ||
WTA-Đơn -Guangzhou (Cứng) | ||||||
Chung kết | Olga Danilovic |
2-0 (6-3,6-1) | Caroline Dolehide |
W | ||
Bán kết | Katerina Siniakova |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Olga Danilovic |
W | ||
Tứ kết | Mananchaya Sawangkaew |
0-2 (4-6,4-6) | Olga Danilovic |
W | ||
Vòng 2 | Olga Danilovic |
2-0 (6-1,6-0) | Diane Parry |
W | ||
Vòng 1 | Olga Danilovic |
2-0 (6-4,6-4) | Erika Andreeva |
W | ||
WTA-Đơn -Zavarovalnica Sava Portoroz (Đất nện) | ||||||
Bán kết | Olga Danilovic |
0-2 (5-7,4-6) | Nuria Parrizas-Diaz |
L | ||
Tứ kết | Ella Seidel |
0-2 (68-710,3-6) | Olga Danilovic |
W | ||
Vòng 2 | Sinja Kraus |
0-2 (2-6,2-6) | Olga Danilovic |
W | ||
Vòng 1 | Louisa Chirico |
0-2 (3-6,3-6) | Olga Danilovic |
W | ||
WTA-Đơn -BCR Iasi Open (Đất nện) | ||||||
Bán kết | Mirra Andreeva |
2-1 (3-6,6-3,77-61) | Olga Danilovic |
L | ||
WTA-Đôi-BCR Iasi Open (Đất nện) | ||||||
Tứ kết | Angelica Moratelli Sabrina Santamaria |
2-0 (6-4,6-3) | Anna Bondar Olga Danilovic |
L | ||
WTA-Đơn -BCR Iasi Open (Đất nện) | ||||||
Tứ kết | Olga Danilovic |
2-0 (7-5,6-2) | Anna Bondar |
W | ||
WTA-Đôi-BCR Iasi Open (Đất nện) | ||||||
Vòng 1 | Anna Bondar Olga Danilovic |
2-0 (77-64,6-4) | Katarzyna Piter Fanny Stollar |
W | ||
WTA-Đơn -BCR Iasi Open (Đất nện) | ||||||
Vòng 2 | Olga Danilovic |
2-0 (6-1,6-1) | Anca Todoni |
W | ||
Vòng 1 | Anna Blinkova |
1-2 (2-6,7-5,1-6) | Olga Danilovic |
W | ||
WTA-Đơn -Budapest (Đất nện) | ||||||
Vòng 1 | Olga Danilovic |
0-2 (65-77,4-6) | Anna Bondar |
L | ||
WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
Vòng 1 | Olga Danilovic |
0-2 (5-7,1-6) | Anca Todoni |
L | ||
WTA-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
Vòng 4 | Olga Danilovic |
0-2 (4-6,2-6) | Marketa Vondrousova |
L | ||
Vòng 3 | Olga Danilovic |
2-1 (0-6,7-5,710-68) | Donna Vekic |
W | ||
Vòng 2 | Danielle Rose Collins |
1-2 (77-63,5-7,4-6) | Olga Danilovic |
W | ||
Vòng 1 | Olga Danilovic |
2-0 (6-1,6-2) | Martina Trevisan |
W | ||
WTA-Đơn -Madrid (Cứng) | ||||||
Vòng 2 | Danielle Rose Collins |
2-1 (4-6,6-4,710-68) | Olga Danilovic |
L | ||
Vòng 1 | Clara Burel |
1-2 (6-3,68-710,4-6) | Olga Danilovic |
W | ||
No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
---|---|---|---|
2025 | Đơn | 1 | Megasaray Hotels Open 2 |
2024 | Đơn | 1 | Guangzhou |
2023 | Đơn | 1 | Nordea Open |
2022 | Đôi | 2 | Lausanne,Open delle Puglie |
2018 | Đơn | 1 | Moscow 2 |
2018 | Đôi | 1 | Tashkent |